Lá xương sông và lá lốt có giống nhau không? Đây là thắc mắc của nhiều người khi thấy hai loại lá thường được dùng trong ẩm thực và dân gian chữa bệnh. Dù có một số điểm tương đồng về hình dáng và công dụng, nhưng thực tế lá xương sông và lá lốt lại có nhiều khác biệt thú vị. Bài viết này Nông sản Dũng Hà sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt, công dụng cụ thể của từng loại lá để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
1. Lá xương sông và lá lốt có giống nhau không?
Đây là hai loại lá rất dễ gây nhầm lẫn, nhưng câu trả lời là không, lá xương sông và lá lốt là hai loại cây hoàn toàn khác nhau. Mặc dù cả hai đều có hình dáng tương tự và đều là những loại lá gia vị quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, nhưng chúng thuộc hai họ thực vật riêng biệt: lá xương sông thuộc họ Cúc, còn lá lốt thuộc họ Hồ tiêu.
Sự nhầm lẫn chủ yếu xuất phát từ vẻ ngoài tương đồng và cách sử dụng phổ biến trong các món cuốn, gói. Tuy nhiên, nếu bạn để ý kỹ, từ hình dáng phiến lá, hương vị cho đến công dụng dược liệu, chúng đều có những điểm khác biệt rõ rệt. Việc phân biệt chính xác sẽ giúp bạn chế biến món ăn đúng hương vị và tận dụng hết những giá trị sức khỏe mà mỗi loại lá mang lại.
2. Định nghĩa về lá xương sông và lá lốt
2.1 Lá xương sông
Lá xương sông (Blumea balsamifera) là một loại cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Cúc. Lá xương sông thường mọc hoang dã hoặc được trồng trong vườn nhà. Cây có mùi thơm đặc trưng, hơi nồng và mang tính ấm. Trong y học cổ truyền, lá xương sông được dùng như một vị thuốc dân gian để chữa các bệnh về đường hô hấp như ho, viêm họng.
2.2 Lá lốt
Lá lốt (Piper sarmentosum) là một loại cây thân thảo sống dai, thuộc họ Hồ tiêu. Lá lốt có vị cay nhẹ, tính ấm, và mùi thơm đặc trưng. Đây là một loại lá gia vị phổ biến, không thể thiếu trong nhiều món ăn dân dã Việt Nam. Bên cạnh đó, lá lốt còn được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa các bệnh về xương khớp, phong thấp, hoặc giúp làm ấm cơ thể.
3. Giống nhau giữa lá xương sông và lá lốt
Mặc dù là hai loại cây khác nhau, lá xương sông và lá lốt vẫn có một số điểm tương đồng khiến chúng dễ bị nhầm lẫn:
- Công dụng ẩm thực: Cả hai loại lá đều được dùng làm gia vị, đặc biệt là trong các món cuốn, gói thịt hoặc nấu canh để tạo hương vị đặc trưng.
- Hình thức bên ngoài: Lá xương sông và lá lốt đều có hình dáng tương đối giống nhau, với màu xanh sẫm, phiến lá lớn và gân lá rõ ràng.
- Tính chất dược liệu: Cả hai đều có tính ấm và thường được sử dụng trong y học cổ truyền để trị các bệnh liên quan đến cảm lạnh, đau nhức xương khớp.
4. Lá xương sông và lá lốt khác nhau thế nào?
Sau khi đã nhận diện những nét giống nhau, câu hỏi quan trọng nhất là: sự khác biệt giữa lá xương sông và lá lốt nằm ở đâu? Đây sẽ là phần giúp bạn dễ dàng phân biệt và sử dụng phù hợp trong nấu ăn cũng như chữa bệnh.
4.1 Về hình thức
- Lá xương sông: Thường có kích thước lớn hơn lá lốt, phiến lá có hình bầu dục hoặc tim dài, viền lá có răng cưa rõ ràng và mép lá có thể lượn sóng. Gân lá nổi gồ, màu xanh nhạt hơn so với phiến lá.
- Lá lốt: Thường có kích thước nhỏ hơn, phiến lá có hình trái tim gần tròn hơn và mép lá trơn, không có răng cưa. Cuống lá dài và gân lá nổi rõ, có màu xanh đậm hơn so với lá xương sông.
4.2 Về hương vị
Lá xương sông có mùi thơm khá nồng và hăng, gợi nhớ đến hương sả hoặc bạc hà nhưng đậm hơn. Khi ăn, lá tạo cảm giác the the nơi đầu lưỡi, hơi cay nhẹ, mang lại vị ấm áp và đặc trưng. Chính vì mùi vị mạnh mẽ này, lá xương sông thường được dùng để cuốn thịt, làm chả hoặc nấu canh, giúp át mùi tanh và làm dậy hương món ăn.
Ngược lại, lá lốt có mùi thơm dịu nhưng vẫn rất đặc trưng, dễ nhận ra. Vị của lá cay nhẹ, xen chút nồng ấm, khi nấu chín tỏa ra hương thơm quyến rũ, hấp dẫn. Khác với cái “the” của lá xương sông, lá lốt mang đến cảm giác cay nồng vừa phải, giúp món ăn thêm đậm đà và ấm bụng, điển hình là các món chả lá lốt, ếch xào lá lốt hay lươn xào lá lốt.
4.3 Về công dụng và y học dân gian
Lá xương sông có tính ấm, mùi thơm nồng, thường dùng để giảm ho, long đờm, chữa cảm lạnh. Dân gian hay giã lá trộn mật ong uống để làm dịu họng, hoặc sắc nước uống giúp tiêu hóa tốt hơn, giảm đầy bụng khó tiêu. Ngoài ra, lá xương sông còn giúp làm ấm cơ thể, lưu thông khí huyết và có thể dùng để xông hơi giải cảm.
Lá lốt nổi tiếng với khả năng chữa đau nhức xương khớp, phong thấp nhờ tính cay ấm. Người ta thường sắc nước uống, ngâm chân tay hoặc đắp trực tiếp để giảm đau. Bên cạnh đó, lá lốt còn giúp làm ấm bụng, chữa tiêu chảy và hỗ trợ giải cảm, ra mồ hôi, nhờ vậy được xem là vị thuốc dân gian quen thuộc trong nhiều gia đình.
5. Một số món ăn với lá xương sông
Không chỉ có giá trị dược liệu, lá xương sông còn góp mặt trong nhiều món ăn dân dã. Hương vị nồng ấm, the nhẹ của loại lá này mang đến sự hấp dẫn khó quên cho các món cuốn, chiên, nướng.
5.1 Thịt bò cuốn lá xương sông
Món ăn có sự kết hợp hoàn hảo giữa thịt bò mềm ngọt và hương thơm nồng nàn của lá xương sông.
Nguyên liệu:
- Thịt bò thăn: 200g
- Lá xương sông: 20 lá
- Gia vị: Nước mắm, tỏi, hành khô, dầu ăn, hạt tiêu
Cách làm:
- Thịt bò thái mỏng, ướp với tỏi băm, hạt tiêu và một chút nước mắm.
- Lá xương sông rửa sạch, để ráo.
- Trải lá xương sông, đặt một miếng thịt bò lên và cuốn chặt.
- Cho chảo lên bếp, thêm dầu ăn, phi thơm hành khô rồi cho các cuộn thịt bò vào chiên hoặc nướng đến khi chín vàng đều.
Xem thêm: Lá xương sông nấu món gì?
5.2 Chả ốc lá xương sông
Món ăn dân dã, độc đáo với vị ngọt của ốc, vị đậm đà của giò sống và hương thơm đặc trưng của lá xương sông.
Nguyên liệu:
- Ốc bươu xay: 200g
- Giò sống: 100g
- Lá xương sông: 15-20 lá
- Thịt ba chỉ băm: 50g
- Gia vị: Nước mắm, hạt tiêu, mỡ lợn
Cách làm:
- Trộn đều ốc xay, giò sống, thịt băm và hạt tiêu. Nêm nếm gia vị cho vừa ăn.
- Lá xương sông rửa sạch, thái nhỏ và trộn vào hỗn hợp.
- Dùng muỗng múc từng viên chả cho vào lá xương sông, gói lại.
- Hấp chả khoảng 15 phút cho chín rồi mang đi chiên hoặc nướng cho vàng giòn.
5.3 Canh thịt băm lá xương sông
Món canh đơn giản, dễ làm nhưng lại có tác dụng giải cảm, làm ấm bụng rất hiệu quả.
Nguyên liệu:
- Thịt nạc băm: 100g
- Lá xương sông: 10 lá
- Gia vị: Nước mắm, hạt nêm, tiêu
Cách làm:
- Thịt băm ướp với chút hạt nêm, nước mắm.
- Lá xương sông rửa sạch, thái nhỏ.
- Đun sôi nước, cho thịt băm vào, khuấy đều.
- Khi thịt chín, cho lá xương sông vào, nêm nếm lại gia vị cho vừa miệng rồi tắt bếp.
6. Một số món ăn ngon với lá lốt
Nhắc đến lá lốt, nhiều người nghĩ ngay đến chả lá lốt – món ăn quốc dân. Nhưng ngoài ra, lá lốt còn được kết hợp với nhiều nguyên liệu khác, tạo nên sự phong phú trong ẩm thực Việt.
6.1 Chả lá lốt
Món ăn quốc dân, nổi tiếng nhất khi nhắc đến lá lốt, có vị thơm nồng, béo ngậy, đậm đà.
Nguyên liệu:
- Thịt nạc vai băm: 200g
- Lá lốt: 20-25 lá
- Mộc nhĩ: 5g
- Hành khô, tỏi: 1 củ
- Gia vị: Nước mắm, hạt tiêu
Cách làm:
- Thịt băm ướp với nước mắm, hạt tiêu. Mộc nhĩ ngâm nở, thái nhỏ. Hành khô, tỏi băm nhỏ.
- Trộn đều thịt băm, mộc nhĩ, hành tỏi.
- Trải lá lốt, mặt bóng ra ngoài. Đặt một lượng nhân vừa đủ lên lá và cuốn chặt.
- Cho chảo lên bếp, thêm dầu ăn, cho chả lá lốt vào chiên vàng đều các mặt.
6.2 Lươn xào lá lốt
Sự kết hợp giữa thịt lươn ngọt bùi, dai mềm và hương thơm đặc trưng của lá lốt tạo nên một món ăn vô cùng hấp dẫn.
Nguyên liệu:
- Lươn: 250g
- Lá lốt: 10 lá
- Gia vị: Nước mắm, dầu hào, tiêu, tỏi
Cách làm:
- Lươn làm sạch, thái khúc vừa ăn, ướp với tỏi băm, nước mắm, dầu hào.
- Lá lốt rửa sạch, thái sợi.
- Phi thơm tỏi, cho lươn vào xào nhanh với lửa lớn.
- Khi lươn chín, cho lá lốt thái sợi vào đảo đều khoảng 1 phút rồi tắt bếp.
6.3 Ếch xào lá lốt
Món ăn dân dã, thơm ngon với thịt ếch săn chắc, ngọt thịt, kết hợp cùng vị nồng ấm của lá lốt.
Nguyên liệu:
- Ếch: 300g
- Lá lốt: 15 lá
- Gia vị: Nước mắm, hạt tiêu, tỏi
Cách làm:
- Ếch làm sạch, chặt miếng vừa ăn. Ướp với tỏi băm, nước mắm, hạt tiêu.
- Lá lốt rửa sạch, thái sợi hoặc thái khúc.
- Phi thơm tỏi, cho ếch vào xào nhanh với lửa lớn.
- Khi ếch chín, cho lá lốt vào đảo đều, nêm nếm lại gia vị rồi tắt bếp.
7. Một số lưu ý khi mua và chế biến lá xương sông và lá lốt
7.1 Khi mua và sơ chế
- Chọn mua: Để có món ăn ngon nhất, bạn nên chọn lá tươi, không bị héo úa, rách nát hay có dấu hiệu sâu bệnh. Với lá xương sông, nên chọn lá non để vị the nhẹ và dễ ăn hơn. Còn đối với lá lốt, hãy chọn lá bánh tẻ, không quá non (dễ bị nát) hoặc quá già (ăn dai).
- Sơ chế: Trước khi chế biến, hãy rửa lá thật sạch dưới vòi nước nhiều lần để loại bỏ bụi bẩn và đất cát. Bạn cũng có thể ngâm lá qua nước muối loãng khoảng 5-10 phút để đảm bảo vệ sinh.
7.2 Khi chế biến và bảo quản
- Chế biến: Để giữ trọn hương thơm và vị đặc trưng, lá xương sông và lá lốt thường được cho vào món ăn ở giai đoạn cuối hoặc chỉ nấu chín vừa phải. Không nên nấu quá lâu vì sẽ làm lá bị nát, mất đi hương vị và dưỡng chất.
- Bảo quản: Nếu chưa sử dụng ngay, bạn có thể gói lá trong giấy báo ẩm hoặc túi nilon, sau đó cho vào ngăn mát tủ lạnh để bảo quản. Lá sẽ giữ được độ tươi ngon trong khoảng 2-3 ngày.
8. Một số câu hỏi liên quan đến lá xương sông và lá lốt
8.1 Lá xương sông miền Nam gọi là gì?
Lá xương sông không phải là loại lá gia vị phổ biến ở miền Nam. Do đó, nó thường không có tên gọi riêng biệt mà vẫn được gọi chung là lá xương sông. Tuy nhiên, ở một số vùng, người ta có thể gọi là cây xương sông hoặc dùng tên gọi của nó trong các bài thuốc dân gian.
8.2 Lá xương sông có ăn sống được không?
Có, lá xương sông có thể ăn sống và thường được dùng như một loại rau gia vị ăn kèm. Lá xương sông tươi có vị the the, hơi cay và mùi thơm nồng đặc trưng, giúp món ăn thêm phần hấp dẫn. Lá xương sông sống thường được dùng để gói nem tai, gỏi cá hoặc ăn kèm với các món thịt luộc.
8.3 Lá lốt miền Nam gọi là gì?
Lá lốt là một loại cây rất phổ biến ở cả ba miền, và tên gọi lá lốt được sử dụng rộng rãi, thống nhất trên khắp cả nước. Do đó, ở miền Nam, người ta cũng gọi loại lá này là lá lốt.
9. Kết luận
Qua bài viết, chắc hẳn bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho thắc mắc “Lá xương sông và lá lốt có giống nhau không?”. Mặc dù đều là những loại lá quen thuộc trong gian bếp Việt, nhưng chúng có sự khác biệt nhất định về hình dáng, hương vị cũng như công dụng trong ẩm thực và y học dân gian.
Việc phân biệt đúng không chỉ giúp món ăn thêm trọn vị mà còn tận dụng tốt giá trị dinh dưỡng từ rau củ quả thiên nhiên. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn thực phẩm sạch, an toàn và uy tín, hãy lựa chọn Nông sản sạch Dũng Hà, là nhà cung cấp nông sản chất lượng để yên tâm khi sử dụng trong mỗi bữa cơm gia đình.